2/5 - (1 bình chọn)
Phòng đào tạo xin kính báo thông tin khóa học mô tô A1 ngày 08/01/2017 và ngày 15/01/2017 + 12/02 + 19/02 +26/02 như sau :
(Bạn vui lòng nhấn vào từng mục để xem chi tiết)
Hôm này là :
Lịch học
- Ngày học : 08/01/2017 + 15/01/2017 + 12/02 + 19/02 + 26/02
- Lịch thi sát hạch cấp giấy phép lái xe : 11/03/2017
Giáo viên hướng dẫn
- Giáo viên hướng dẫn: Thầy Bằng + Hùng + Cô Phương
Danh sách học viên thi ngày 11/03
| STT | Họ và tên | Ng?y sinh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | HOÀNG THỊ AN | 25/07/1993 | X. Tân Trường, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 2 | BÙI TUẤN ANH | 07/09/1995 | X. Chí Tân, H. Khoái Châu, T. Hưng Yên |
| 3 | TRƯƠNG HOÀNG ANH | 08/04/1998 | X. Cẩm Định, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 4 | TÔ TOÀN BỘ | 24/03/1985 | X. Hồng Phong, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 5 | NHỮ THỊ CÚC | 31/10/1998 | X. Thái Hòa, H. Bình Giang, T. Hải Dương |
| 6 | TÔ KHÁNH ĐẠT | 12/08/1994 | X. Vân Tùng, H. Ngân Sơn, T. Bắc Kạn |
| 7 | ĐÀO THỊ NGỌC DIỆP | 26/10/1998 | P. Quang Trung, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 8 | ĐOÀN ĐỨC ĐỘ | 09/09/1998 | X. Ngọc Sơn, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 9 | NGUYỄN THỊ HÀ | 24/08/1994 | X. Tân Quang, H. Ninh Giang, T. Hải Dương |
| 10 | PHẠM VĂN HẬU | 20/01/1997 | X. Toàn Thắng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 11 | TRỊNH VĂN HẬU | 30/09/1995 | X. Yết Kiêu, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 12 | NGUYỄN THỊ HIÊN | 31/01/1982 | P. Ngọc Châu, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 13 | TỐNG THỊ HIỀN | 27/03/1998 | X. Liên Hồng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 14 | HỒ VĂN HIỆP | 05/08/1990 | X. Lương Điền, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 15 | LÊ VĂN HIỆP | 29/09/1998 | P. Nguyễn Trãi, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 16 | NGUYỄN MINH HIẾU | 02/02/1998 | P. Ngọc Châu, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 17 | PHẠM VĂN HOÀNG | 27/03/1995 | X. Toàn Thắng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 18 | BÙI THỊ HỒNG | 02/06/1995 | X. Thanh Xuân, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 19 | PHẠM VĂN HỒNG | 20/10/1967 | X. Cộng Hòa, H. Kim Thành, T. Hải Dương |
| 20 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 03/07/1997 | X. Cao An, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 21 | ĐINH THỊ LAN | 19/10/1991 | P. Quang Trung, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 22 | LÊ NGỌC LINH | 26/01/1998 | X. Liên Mạc, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 23 | VŨ THỊ LUYÊN | 16/08/1988 | X. Cao An, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 24 | NGUYỄN THỊ LÝ | 01/08/1987 | X. Nhân Quyền, H. Bình Giang, T. Hải Dương |
| 25 | NGÔ VĂN MẠNH | 03/04/1991 | X. Hoành Sơn, H. Kinh Môn, T. Hải Dương |
| 26 | NGUYỄN THỊ LỆ MỸ | 16/10/1993 | X. Đức Chính, H. Đông Triều, T. Quảng Ninh |
| 27 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 15/05/1993 | X. Liên Giang, H. Đông Hưng, T. Thái Bình |
| 28 | PHẠM DUY NGUYÊN | 10/12/1998 | X. Phượng Hoàng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 29 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 15/03/1983 | X. Gia Xuyên, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 30 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 10/06/1991 | X. Đức Chính, H. Đông Triều, T. Quảng Ninh |
| 31 | CAO VĂN PHONG | 29/11/1991 | X. Tiên Minh, H. Tiên Lãng, TP. Hải Phòng |
| 32 | ĐỖ BÁ HỒNG PHÚC | 04/11/1984 | X. Hưng Long, H. Ninh Giang, T. Hải Dương |
| 33 | LÊ HUY PHƯƠNG | 17/08/1991 | X. Quốc Tuấn, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 34 | LƯU THỊ PHƯƠNG | 13/09/1979 | X. Thanh Khê, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 35 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 03/12/1995 | X. Thanh Giang, H. Thanh Miện, T. Hải Dương |
| 36 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 07/02/1995 | X. Đức Xương, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 37 | ĐÀO THỊ PHƯỢNG | 12/11/1998 | X. Cộng Hòa, H. Kim Thành, T. Hải Dương |
| 38 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 29/09/1998 | P. Thạch Khôi, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 39 | NGUYỄN ĐỨC SÁNG | 10/10/1996 | X. Quang Phục, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 40 | NGUYỄN VĂN SƠN | 27/01/1991 | X. Toàn Thắng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 41 | PHẠM VĂN SƠN | 20/01/1990 | X. An Thanh, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 42 | PHẠM VĂN TÀI | 06/04/1978 | X. Liên Hồng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 43 | PHẠM THỊ TÂM | 11/05/1995 | X. Phượng Hoàng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 44 | NGUYỄN VIỆT TÂN | 07/12/1997 | P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 45 | PHẠM THỊ THẤM | 06/12/1998 | X. Toàn Thắng, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 46 | PHẠM VĂN THẮNG | 20/01/1988 | X. Đông Xuyên, H. Ninh Giang, T. Hải Dương |
| 47 | NGUYỄN THỊ THANH | 01/05/1998 | X. Phượng Hoàng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 48 | HOÀNG ĐỨC THÀNH | 08/01/1983 | P. Ngọc Châu, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 49 | NGUYỄN THỊ THÀNH | 01/03/1997 | P. Ngọc Châu, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 50 | NGUYỄN KHÁNH THIỆN | 25/10/1998 | P. Bình Hàn, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 51 | ĐỒNG XUÂN THỊNH | 04/03/1996 | X. Hưng Đạo, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 52 | TĂNG ĐỨC THUẦN | 13/02/1994 | X. Gia Hòa, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 53 | NGUYỄN THỊ MINH THÚY | 02/10/1991 | P. Phạm Ngũ Lão, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 54 | PHẠM THỊ THÚY | 16/03/1991 | X. Phượng Hoàng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 55 | ĐIÊU CHÍNH TIỆP | 27/01/1994 | X. Mường Báng, H. Tủa Chùa, T. Điện Biên |
| 56 | ĐỖ VĂN TOẢN | 09/01/1999 | P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 57 | NGUYỄN ĐÌNH TUẦN | 10/12/1993 | X. Cẩm Văn, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 58 | NGUYỄN VĂN TUYÊN | 18/10/1987 | X. Đồng Lạc, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 59 | PHẠM THỊ TUYẾT | 04/05/1991 | X. Hùng Thắng, H. Bình Giang, T. Hải Dương |
| 60 | NGUYỄN ĐÌNH VĂN | 26/03/1995 | X. Hòa Bình, H. Thường Tín, TP. Hà Nội |
| 61 | NGUYỄN THỊ YẾN | 09/03/1991 | X. Chiềng Mung, H. Mai Sơn, T. Sơn La |
| 62 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 08/02/1998 | P. Cộng Hòa, TX. Chí Linh, T. Hải Dương |
| 63 | VŨ BẢO YẾN | 14/05/1993 | X. Hạ Lễ, H. Ân Thi, T. Hưng Yên |
Danh sách thi sát hạch (Số báo danh)
Đang tiếp tục cập nhật…………..
Danh sách có bằng lái xe
Đang tiếp tục cập nhật…………..

Em học 7/4/2019 bao giờ thi ạ
E học ngày7/5 thì bao giờ có lịch thi ạ?