Rate this post
Phòng đào tạo xin kính báo thông tin khóa học 17Ck01 (mã lớp : 30002K17C001) như sau :
(Bạn vui lòng nhấn vào từng mục để xem chi tiết)
Hôm này là :
Thời khóa biểu
- Ngày Khai giảng : 03/01/2017
- Ngày học lý thuyết : 04/01/2017 đến ngày 08/02/2017
- Ngày học thực hành : 09/02/2017 đến 13/07/2017
- Ngày thi tốt nghiệp : 13/07/2017
- Lịch thi sát hạch cấp giấy phép lái xe : Chưa có lịch
(Lớp học các ngày trong tuần từ thứ 2 đến thứ 7)
Giáo viên chủ nhiệm
- Giáo viên chủ nhiệm lý thuyết : Phạm Văn Bằng
- Giáo viên chủ nhiệm thực hành : Lương Đình Tình
Danh sách học viên (32 người)
| STT | HỌ VÀ TÊN | Ngày sinh | Quê quán |
|---|---|---|---|
| 23 | MẠC VĂN NGUYÊN | 21782 | X. Hồng Lạc, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 1 | NGUYỄN VĂN BẮC | 28151 | X. Tái Sơn, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 4 | NGUYỄN VĂN CƯƠNG | 31526 | X. Thanh Quang, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 6 | NGUYỄN HUY ĐẠT | 32738 | X. Thanh An, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 25 | KIỀU XUÂN PHƯƠNG | 31296 | X. An Lâm, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 32 | NGUYỄN VĂN VUI | 33181 | P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 14 | PHẠM ĐÌNH HIẾU | 33850 | X. Yên Thọ, H. ý Yên, T. Nam Định |
| 29 | BÙI VĂN THÀNH | 31758 | X. Phượng Hoàng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 8 | TRẦN VĂN DƯƠNG | 34492 | TT. Thanh Hà, H. Thanh Hà, T. Hải Dương |
| 28 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | 30481 | X. Minh Hoàng, H. Phù Cừ, T. Hưng Yên |
| 7 | TRẦN BÁ DŨNG | 29652 | P. Nhị Châu, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 10 | ĐỖ NGUYÊN GIÁP | 34685 | X. Lê Ninh, H. Kinh Môn, T. Hải Dương |
| 16 | BÙI VĂN HƯNG | 34677 | P. Trần Phú, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 3 | TRẦN VĂN BÙI | 26454 | X. Đức Chính, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 11 | KHÚC THỪA HAI | 32896 | X. Thái Hòa, H. Bình Giang, T. Hải Dương |
| 20 | ĐOÀN HOÀNG LÂN | 32951 | P. Bình Hàn, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 22 | PHẠM QUANG NAM | 33063 | P. Thạch Khôi, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 24 | ĐỖ CAO PHONG | 33018 | P. Bình Hàn, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 30 | NGUYỄN VĂN THẾ | 33081 | X. Nam Tân, H. Nam Sách, T. Hải Dương |
| 12 | NGUYỄN TRẦN HẢI | 25939 | P. Phạm Ngũ Lão, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 31 | TRẦN VĂN TOÁN | 33331 | P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 2 | TRẦN VĂN BẮC | 34642 | X. Kim Anh, H. Kim Thành, T. Hải Dương |
| 5 | BÙI VĂN ĐẠM | 34563 | X. Quang Trung, H. Kinh Môn, T. Hải Dương |
| 9 | DOÃN VĂN DUY | 33929 | P. Ái Quốc, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 26 | NGUYỄN ĐĂNG SƠN | 31705 | P. Thanh Bình, TP. Hải Dương, T. Hải Dương |
| 15 | TRẦN VĂN HÒA | 29466 | X. Thống Nhất, H. Gia Lộc, T. Hải Dương |
| 13 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 31570 | P. Chí Minh, TX. Chí Linh, T. Hải Dương |
| 17 | NGUYÊN VĂN HƯNG | 27017 | P. Chí Minh, TX. Chí Linh, T. Hải Dương |
| 18 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 28441 | P. Cộng Hòa, TX. Chí Linh, T. Hải Dương |
| 21 | NGUYỄN VĂN LUÂN | 31671 | X. Cộng Lạc, H. Tứ Kỳ, T. Hải Dương |
| 19 | NGUYỄN SỸ HUY | 26025 | X. Cẩm Định, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
| 27 | VŨ QUỐC SƠN | 28779 | X. Cẩm Định, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương |
Danh sách phân công giáo viên dạy lý thuyết
- Bùi Đình Khởi
- Phạm Minh Việt
- Nguyễn Thị Giang
- Đinh Thị Phương
Danh sách phân công phương tiện + giáo viên dạy lái thực hành
Đang tiếp tục cập nhật, vui lòng liên hệ với tổ giáo viên lý thuyết